Từ vựng
N1Danh từ

惜しむ

おしむ

Nghĩa

  • 1.tiết kiệm
  • 2.không muốn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to spare, to grudge, to be sparing (with)
Tiếng Việt
tiết kiệm, không muốn
日本語
惜しむ
한국어
아까워하다
中文
吝惜
Bahasa Indonesia
menghemat
ภาษาไทย
การประหยัด
Español
ahorrar
Français
épargner
Deutsch
schonen
Português
poupar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.