N1Danh từ
梵鐘
ぼんしょう
Nghĩa
- 1.chuông Phật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bonshō, Buddhist temple bell
- Tiếng Việt
- chuông Phật
- 日本語
- 梵鐘, 仏教の鐘
- 한국어
- 범종, 불교 종
- 中文
- 梵钟, 佛教钟
- Bahasa Indonesia
- lonceng kuil Buddha
- ภาษาไทย
- ระฆังวัดพุทธ
- Español
- campana del templo budista
- Français
- cloche de temple bouddhiste
- Deutsch
- Buddhistischer Tempelglocke
- Português
- sino de templo budista
Kanji được dùng
梵鐘
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.