N1Danh từ
慶弔
けいちょう
Nghĩa
- 1.Chúc mừng và chia buồn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- congratulations and condolences
- Tiếng Việt
- Chúc mừng và chia buồn
- 日本語
- 慶弔, 祝いと弔い
- 한국어
- 경축과 애도
- 中文
- 庆贺与哀悼
- Bahasa Indonesia
- ucapan selamat dan belasungkawa
- ภาษาไทย
- คำแสดงความยินดีและไว้อาลัย
- Español
- felicitaciones y condolencias
- Français
- félicitations et condoléances
- Deutsch
- Glückwünsche und Beileid
- Português
- congratulações e condolências
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.