N1Danh từ
悲壮
ひそう
Nghĩa
- 1.bi tráng
- 2.anh hùng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tragic but brave, heroic, grim
- Tiếng Việt
- bi tráng, anh hùng
- 日本語
- 悲壮, 英雄的
- 한국어
- 비극적인, 영웅적인, 엄숙한
- 中文
- 悲壮, 英雄主义, 严峻
- Bahasa Indonesia
- tragis namun berani
- ภาษาไทย
- น่าเศร้าแต่กล้าหาญ
- Español
- trágico pero valiente
- Français
- tragique mais brave
- Deutsch
- tragisch aber tapfer
- Português
- trágico mas corajoso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.