N1Danh từ
思慮
しりょ
Nghĩa
- 1.khôn ngoan
- 2.thận trọng
- 3.suy nghĩ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- prudence, discretion, thought
- Tiếng Việt
- khôn ngoan, thận trọng, suy nghĩ
- 日本語
- 思慮, 慎重, 考えること
- 한국어
- 사고, 신중함, 사고
- 中文
- 思虑, 慎重, 思想
- Bahasa Indonesia
- kehati-hatian, diskresi, pemikiran
- ภาษาไทย
- ความรอบคอบ, ความระมัดระวัง, การคิด
- Español
- prudencia, discreción, reflexión
- Français
- prudence, discrétion, réflexion
- Deutsch
- Vorsicht, Diskretion, Nachdenken
- Português
- prudência, discrição, reflexão
Kanji được dùng
Câu ví dụ
感情の状態を考慮する際、思慮深さが大切だ。
Khi xem xét trạng thái cảm xúc, sự sâu sắc trong suy nghĩ là quan trọng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.