N3Danh từ
復讐
ふくしゅう
Nghĩa
- 1.báo thù
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- revenge, vengeance
- Tiếng Việt
- báo thù
- 日本語
- 復讐
- 한국어
- 복수
- 中文
- 复仇
- Bahasa Indonesia
- balas dendam
- ภาษาไทย
- การล้างแค้น
- Español
- venganza
- Français
- vengeance
- Deutsch
- Rache
- Português
- vingança
Kanji được dùng
復讐
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.