Từ vựng
N1Danh từ

弥縫

びほう

Nghĩa

  • 1.vá lại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
patching up
Tiếng Việt
vá lại
日本語
補修
한국어
수선
中文
修补
Bahasa Indonesia
penambalan
ภาษาไทย
การซ่อมแซม
Español
arreglo
Français
réparation
Deutsch
Reparatur
Português
conserto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.