N1Danh từ
弥陀
みだ
Nghĩa
- 1.Amitabha
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Amitabha
- Tiếng Việt
- Amitabha
- 日本語
- 阿弥陀
- 한국어
- 아미타
- 中文
- 阿弥陀
- Bahasa Indonesia
- Amitabha
- ภาษาไทย
- อมาอิตาฟา
- Español
- Amitabha
- Français
- Amitabha
- Deutsch
- Amitabha
- Português
- Amitabha
Kanji được dùng
弥陀
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.