N1Danh từ
弥勒
みろく
Nghĩa
- 1.Maitreya (Bồ Tát)
- 2.Miroku
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Maitreya (Bodhisattva), Miroku
- Tiếng Việt
- Maitreya (Bồ Tát), Miroku
- 日本語
- 弥勒菩薩, ミロク
- 한국어
- 미륵 (보살), 미로쿠
- 中文
- 弥勒(菩萨), 弥勒
- Bahasa Indonesia
- Maitreya
- ภาษาไทย
- มายตรีย์
- Español
- Maitreya
- Français
- Maitreya
- Deutsch
- Maitreya
- Português
- Maitreya
Kanji được dùng
弥勒
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.