Từ vựng
N1Danh từ

阿弥陀

あみだ

Nghĩa

  • 1.Amitabha (Phật)
  • 2.Amida
  • 3.xổ số chân ma

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Amitabha (Buddha), Amida, ghostleg lottery
Tiếng Việt
Amitabha (Phật), Amida, xổ số chân ma
日本語
阿弥陀如来(佛), 阿弥陀, くじ
한국어
아미타불, 미타, 고스트 레그 복권
中文
阿弥陀(佛), 阿弥陀, 幽灵彩票
Bahasa Indonesia
Amitabha
ภาษาไทย
อามิดะ
Español
Amida
Français
Amitabha
Deutsch
Amida
Português
Amitabha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.