N1Danh từ
弥撒
ミサ
Nghĩa
- 1.Thánh lễ (Công giáo)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (Catholic) Mass
- Tiếng Việt
- Thánh lễ (Công giáo)
- 日本語
- ミサ
- 한국어
- 미사
- 中文
- 弥撒
- Bahasa Indonesia
- Misa
- ภาษาไทย
- มิสซา
- Español
- Misa
- Français
- Messe
- Deutsch
- Messe
- Português
- Missa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.