N1Danh từ
幾重
いくえ
Nghĩa
- 1.chồng chất
- 2.nhiều lớp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- piling up, multiple layers
- Tiếng Việt
- chồng chất, nhiều lớp
- 日本語
- いくえ, 重ねる
- 한국어
- 겹겹이 쌓다, 다중층
- 中文
- 堆积, 多层
- Bahasa Indonesia
- menumpuk, beberapa lapisan
- ภาษาไทย
- การเรียงซ้อน, หลายชั้น
- Español
- apilamiento, múltiples capas
- Français
- empilement, couches multiples
- Deutsch
- Aufstapeln, mehrere Schichten
- Português
- empilhamento, múltiplas camadas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.