N1Danh từ
跋渉
ばっしょう
Nghĩa
- 1.Lang thang
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wandering
- Tiếng Việt
- Lang thang
- 日本語
- 跋渉
- 한국어
- 방랑
- 中文
- 徘徊
- Bahasa Indonesia
- berkelana
- ภาษาไทย
- เร่ร่อน
- Español
- errante
- Français
- errant
- Deutsch
- Wandern
- Português
- vagante
Kanji được dùng
跋渉
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.