Từ vựng
N1Danh từ

帰阪

きはん

Nghĩa

  • 1.trở về Osaka
  • 2.quay lại Osaka

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
returning to Osaka, coming back (home) to Osaka
Tiếng Việt
trở về Osaka, quay lại Osaka
日本語
帰阪
한국어
오사카로 돌아감, 오사카로 돌아옴
中文
回阪, 返回大阪, 回到大阪
Bahasa Indonesia
kembali ke Osaka
ภาษาไทย
กลับไปโอซาก้า
Español
regresar a Osaka
Français
retourner à Osaka
Deutsch
nach Osaka zurückkehren
Português
retornando a Osaka

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.