Từ vựng
N1Danh từ

後昆

こうこん

Nghĩa

  • 1.cháu
  • 2.hậu duệ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
grandchildren, posterity
Tiếng Việt
cháu, hậu duệ
日本語
孫, 子孫
한국어
손자, 후손
中文
孙子, 后裔
Bahasa Indonesia
cucu
ภาษาไทย
หลาน
Español
nietos
Français
petits-enfants
Deutsch
Enkel
Português
netos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.