Từ vựng
N1Danh từ

弄火

ろうか

Nghĩa

  • 1.chơi với lửa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
playing with fire
Tiếng Việt
chơi với lửa
日本語
火遊び
한국어
불장난
中文
玩火
Bahasa Indonesia
bermain api
ภาษาไทย
เล่นกับไฟ
Español
jugando con fuego
Français
jouer avec le feu
Deutsch
mit Feuer spielen
Português
brincar com fogo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.