Từ vựng
N1Danh từ

徴収

ちょうしゅう

Nghĩa

  • 1.thu phí (thuế, vv.)
  • 2.thu
  • 3.cưỡng chế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
collection (of fees, taxes, etc.), levy
Tiếng Việt
thu phí (thuế, vv.), thu, cưỡng chế
日本語
(料金、税金等の)徴収, レヴリー
한국어
(수수료, 세금 등의) 징수, 부과
中文
征收(费用、税等), 征税
Bahasa Indonesia
pengumpulan
ภาษาไทย
การเก็บ
Español
recaudación
Français
collecte
Deutsch
Eintreibung
Português
coleta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.