scatter, sprinkle, give them the slip
On'yomi (音読み)
- サン
- サツ
Kun'yomi (訓読み)
- ま.く
Về kanji này
Kanji 「撒」 có nghĩa chính là rải hoặc rắc những thứ như hạt giống hay gia vị. Khi sử dụng, nó thường là động từ, thể hiện hành động rải hoặc rắc ra. Một cách sử dụng điển hình là まく (maku), nghĩa là 'rải' hoặc 'phát'. Mặc dù không có nhiều hợp âm phổ biến, nhưng bạn có thể gặp từ như 撒く (maku), có nghĩa là 'rải' hoặc 'rắc'. Một điểm cần lưu ý là kanji này thể hiện những phương pháp phân phối thứ gì đó một cách hời hợt, không như những phương pháp chính thức hay chắc chắn khác. Hy vọng bạn sẽ sử dụng kanji này trong ngữ cảnh phù hợp!
Câu ví dụ
肥料を畑に撒く。
Rải phân bón lên ruộng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- scatter, sprinkle, give them the slip
- 한국어
- 흩뿌리다
- 中文
- 撒
- id
- menaburkan
- th
- โรย
- es
- esparcir
- fr
- disperser
- de
- streuen
- pt
- espalhar
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.