Từ vựng
N2Danh từ

学等

がくとう

Nghĩa

  • 1.cấp độ học vấn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
academic level, grade, ranking
Tiếng Việt
cấp độ học vấn
日本語
学等
한국어
학업 수준
中文
学术水平
Bahasa Indonesia
tingkat akademik
ภาษาไทย
ระดับการศึกษา
Español
nivel académico
Français
niveau académique
Deutsch
Akademische Stufe
Português
nível acadêmico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.