Từ vựng
N2Tính từ i

等しい

ひとしい

Nghĩa

  • 1.bằng nhau
  • 2.giống nhau

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
equal, identical
Tiếng Việt
bằng nhau, giống nhau
日本語
等しい
한국어
같은
中文
相等
Bahasa Indonesia
sama
ภาษาไทย
เท่ากัน
Español
igual
Français
égal
Deutsch
gleich
Português
igual

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.