Từ vựng
N1Danh từ

巧言

こうげん

Nghĩa

  • 1.nịnh hót

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
flattery
Tiếng Việt
nịnh hót
日本語
巧言
한국어
아첨
中文
巧言, 奉承
Bahasa Indonesia
pujian
ภาษาไทย
การประจบ
Español
halago
Français
flatterie
Deutsch
Schmeichelei
Português
lisonja

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.