Từ vựng
N1Danh từ

彙報

いほう

Nghĩa

  • 1.bản tin

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bulletin, collection of reports
Tiếng Việt
bản tin
日本語
報告の集合
한국어
보고서 모음
中文
汇报
Bahasa Indonesia
buletin, kumpulan laporan
ภาษาไทย
บันทึก, การรวบรวมรายงาน
Español
boletín, colección de informes
Français
bulletin, collection de rapports
Deutsch
Bulletin, Berichtsammlung
Português
boletim, coletânea de relatórios

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.