anh ấy, bạn trai, cái đó, người kia
On'yomi (音読み)
- ヒ
- ヘ
- カ
Kun'yomi (訓読み)
- かれ
- かの
Về kanji này
Kanji "彼" nghĩa chính là "anh ấy" hoặc "bạn trai". Nó thường được dùng làm danh từ để chỉ người khác giới, như trong từ "彼氏" (かれし) có nghĩa là "bạn trai". Ngoài ra, "彼女" (かのじょ) nghĩa là "cô ấy" cũng sử dụng kanji này, cho thấy mối quan hệ với người nữ. Một từ thú vị khác là "彼等" (かれら), nghĩa là "họ" chỉ những người khác. Kanji này cũng có thể dùng để chỉ "đó" hoặc "ở đằng kia" trong bối cảnh xa gần, như trong từ "彼方" (あちら) có nghĩa là "bên đó". Khi sử dụng, lưu ý rằng "彼" thường không dùng để chỉ chính bản thân mình.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は私の親友です。
Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- he, boyfriend, that, the other
- Tiếng Việt
- anh ấy, bạn trai, cái đó, người kia
- 日本語
- 彼, 彼ら
- 한국어
- 그, 남자 친구, 그것, 다른
- 中文
- 他, 男朋友, 那个, 另一个
- id
- dia, pacar, itu, yang lain
- th
- เขา, แฟน, นั้น, อีกคน
- es
- él, novio, eso, el otro
- fr
- il, petit ami, cela, l'autre
- de
- er, Freund, das, der andere
- pt
- ele, namorado, aquilo, o outro
Từ ghép phổ biến
- 彼氏boyfriend
- 彼女she, girlfriend
- 彼等they, them (male or mixed)
- 彼方over there, that way
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.