N3Danh từ
彼方
あちら
Nghĩa
- 1.đằng kia
- 2.luồng bên đó
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- over there, that way
- Tiếng Việt
- đằng kia, luồng bên đó
- 日本語
- 彼方
- 한국어
- 저쪽
- 中文
- 那里
- Bahasa Indonesia
- di sana
- ภาษาไทย
- ตรงนั้น
- Español
- allí
- Français
- là-bas
- Deutsch
- dort drüben
- Português
- lá
Kanji được dùng
Câu ví dụ
笛の音が彼方から響きます。
Âm thanh của cây sáo vang vọng từ xa.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.