Từ vựng
N1Danh từ

廃業

はいぎょう

Nghĩa

  • 1.ngừng kinh doanh
  • 2.đóng cửa
  • 3.bỏ nghề

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
discontinuation (of business), closing down, giving up (one's practice)
Tiếng Việt
ngừng kinh doanh, đóng cửa, bỏ nghề
日本語
事業廃止, 事業の終了, 業務を停止
한국어
사업 중단, 폐업, 직업 포기
中文
停业, 关闭, 放弃实践
Bahasa Indonesia
penutupan
ภาษาไทย
การปิดกิจการ
Español
cierre de negocio
Français
cessation d'activité
Deutsch
Betriebsaufgabe
Português
fechamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.