N1Danh từ
崖道
がけみち
Nghĩa
- 1.đường bên vách đá
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- path along a cliff
- Tiếng Việt
- đường bên vách đá
- 日本語
- 崖に沿った道
- 한국어
- 절벽 길
- 中文
- 悬崖小路
- Bahasa Indonesia
- jalur tebing
- ภาษาไทย
- เส้นทาง]},{
- Español
- sendero
- Français
- chemin
- Deutsch
- Pfad
- Português
- caminho do penhasco
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.