Từ vựng
N1Tính từ i

戸惑い

とまどい

Nghĩa

  • 1.bối rối
  • 2.mất phương hướng
  • 3.nhầm lẫn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
being at sea, losing one's bearings, confusion
Tiếng Việt
bối rối, mất phương hướng, nhầm lẫn
日本語
戸惑い, 迷い, 混乱
한국어
혼란스러운것, 방황, 혼란
中文
困惑, 迷失方向, 混乱
Bahasa Indonesia
di laut, kehilangan orientasi, kebingungan
ภาษาไทย
อยู่ในทะเล, สูญเสียการชี้นำ, ความสับสน
Español
en el mar, perder el rumbo, confusión
Français
en mer, perdre ses repères, confusion
Deutsch
auf See, Orientierung verlieren, Verwirrung
Português
no mar, perder a orientação, confusão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.