N1Danh từ
庸君
ようくん
Nghĩa
- 1.người cai trị ngu ngốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stupid ruler
- Tiếng Việt
- người cai trị ngu ngốc
- 日本語
- 庸君
- 한국어
- 어리석은 통치자
- 中文
- 庸君, 愚蠢的统治者
- Bahasa Indonesia
- penguasa bodoh
- ภาษาไทย
- ผู้ปกครองโง่
- Español
- régimen estúpido
- Français
- règle stupide
- Deutsch
- dummer Herrscher
- Português
- governante estúpido
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.