Từ vựng
N1Danh từ

仁君

じんくん

Nghĩa

  • 1.vị vua nhân từ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
benevolent ruler
Tiếng Việt
vị vua nhân từ
日本語
仁君
한국어
인군
中文
仁君
Bahasa Indonesia
penguasa baik hati
ภาษาไทย
ผู้ปกครองผู้มีเมตตา
Español
gobernante benevolente
Français
régent bienveillant
Deutsch
wohlwollender Herrscher
Português
governante benevolente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.