N1Danh từ
姫君
ひめぎみ
Nghĩa
- 1.con gái quý tộc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- daughter of a person of high rank (esp. eldest daughter)
- Tiếng Việt
- con gái quý tộc
- 日本語
- 高貴な家の娘
- 한국어
- 귀족의 딸
- 中文
- 王女, 高贵的女儿
- Bahasa Indonesia
- putri bangsawan
- ภาษาไทย
- ธิดาของชนชั้นสูง
- Español
- hija de noble
- Français
- fille d'une noble
- Deutsch
- Tochter eines Adligen
- Português
- filha de nobre
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.