cậu, ngài
On'yomi (音読み)
- クン
- ゴン
Kun'yomi (訓読み)
- きみ
Về kanji này
Kanji 「君」 có nghĩa chính là "bạn", "ngài" hoặc "quý ngài". Kanji này thường được sử dụng để chỉ một người nào đó, thường là có địa vị cao. Trong tiếng Nhật, nó thường xuất hiện trong các từ ghép như 君主 (くんしゅ), nghĩa là "quân chủ" hoặc "vị vua"; 君付け (きみづけ), có nghĩa là "gọi ai đó là 'bạn'"; và 君だけ (きみだけ), nghĩa là "chỉ có bạn". Lưu ý rằng từ 君 thường mang sắc thái thân mật và có thể không phù hợp khi dùng với những người có địa vị cao hơn.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
君の意見が大切だ。
Ý kiến của bạn rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- you, lord, ruler
- Tiếng Việt
- cậu, ngài
- 日本語
- あなた, きみ, 君
- 한국어
- 당신
- 中文
- 你
- id
- anda
- th
- คุณ
- es
- tú
- fr
- vous
- de
- Sie
- pt
- você
Từ ghép phổ biến
- 君主monarch, ruler
- 君付けaddressing someone as 'you'
- 君だけonly you
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.