Từ vựng
N1Danh từ

諸君

しょくん

Nghĩa

  • 1.các bạn
  • 2.quý ông
  • 3.quý bà

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
you (people), gentlemen, ladies and gentlemen
Tiếng Việt
các bạn, quý ông, quý bà
日本語
あなた方, 紳士, 皆さん
한국어
여러분, 신사, 신사 숙녀
中文
你们(各位), 绅士, 各位女士和先生
Bahasa Indonesia
tu
ภาษาไทย
ทุกท่าน
Español
señores
Français
mesdames et messieurs
Deutsch
meine Herren
Português
senhores

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.