Từ vựng
N1Danh từ

庶務

しょむ

Nghĩa

  • 1.công việc chung

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
general affairs
Tiếng Việt
công việc chung
日本語
一般事務
한국어
일반 사무
中文
事务
Bahasa Indonesia
urusan umum
ภาษาไทย
กิจการทั่วไป
Español
asuntos generales
Français
affaires générales
Deutsch
Allgemeine Angelegenheiten
Português
assuntos gerais

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.