Quay lại từ điển
JLPT N111画 · 11 nétbộ thủ 广tần suất #1558Kanji Jōyō (thường dụng)

thường dân

On'yomi (音読み)

  • ショ

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Trong một ngôi nhà rộng lớn, tất cả những người bình thường cùng nhau sống vui vẻ, tạo nên sự đa dạng trong cuộc sống.

Về kanji này

Kanji「庶」mang ý nghĩa chủ yếu là "nhà thường dân" hoặc "công chúng". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu gồm có 庶民 (しょみん) có nghĩa là "công dân" hay "người bình thường", và 庶務 (しょむ) tức là "công việc chung". Từ 庶民的 (しょみんてき) có thể dịch là "phổ biến" hoặc "thuộc về người bình thường". Đặc biệt, từ này gợi ý về tầng lớp xã hội của những người không thuộc giới thượng lưu. Khi sử dụng từ này, bạn sẽ thấy nó thường liên quan đến cuộc sống hàng ngày của người dân.

Câu ví dụ

  • 庶民の生活を大切にしよう。

    Hãy trân trọng cuộc sống của người dân thường.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
commoner, all, bastard
Tiếng Việt
thường dân
日本語
庶民
한국어
서민
中文
平民
id
rakyat biasa
th
สามัญชน
es
populacho
fr
commun
de
Bürger
pt
comum

Từ ghép phổ biến

  • 庶民しょみんcommon people, ordinary people, masses
  • 庶務しょむgeneral affairs
  • 庶民的しょみんてきpopular, folksy, plebeian
  • 庶子しょしillegitimate child
  • 凡庶ぼんしょcommon people
  • 庶政しょせいpolitical affairs, all phases of government
  • 庶幾しょきdesire, hope
  • 庶出しょしゅつillegitimate birth

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.