thường dân
On'yomi (音読み)
- ショ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「庶」mang ý nghĩa chủ yếu là "nhà thường dân" hoặc "công chúng". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu gồm có 庶民 (しょみん) có nghĩa là "công dân" hay "người bình thường", và 庶務 (しょむ) tức là "công việc chung". Từ 庶民的 (しょみんてき) có thể dịch là "phổ biến" hoặc "thuộc về người bình thường". Đặc biệt, từ này gợi ý về tầng lớp xã hội của những người không thuộc giới thượng lưu. Khi sử dụng từ này, bạn sẽ thấy nó thường liên quan đến cuộc sống hàng ngày của người dân.
Câu ví dụ
庶民の生活を大切にしよう。
Hãy trân trọng cuộc sống của người dân thường.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- commoner, all, bastard
- Tiếng Việt
- thường dân
- 日本語
- 庶民
- 한국어
- 서민
- 中文
- 平民
- id
- rakyat biasa
- th
- สามัญชน
- es
- populacho
- fr
- commun
- de
- Bürger
- pt
- comum
Từ ghép phổ biến
- 庶民common people, ordinary people, masses
- 庶務general affairs
- 庶民的popular, folksy, plebeian
- 庶子illegitimate child
- 凡庶common people
- 庶政political affairs, all phases of government
- 庶幾desire, hope
- 庶出illegitimate birth
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.