Từ vựng
N1Danh từ

巡業

じゅんぎょう

Nghĩa

  • 1.tour tỉnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
provincial tour
Tiếng Việt
tour tỉnh
日本語
巡業
한국어
순회 공연
中文
巡演
Bahasa Indonesia
tur provinsi
ภาษาไทย
การท่องเที่ยวจังหวัด
Español
gira provincial
Français
tournée provinciale
Deutsch
provincialer Tour
Português
turnê provincial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.