Từ vựng
N1Danh từ

帰属

きぞく

Nghĩa

  • 1.thuộc về
  • 2.quy thuộc
  • 3.gán cho

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
belonging, ascription, attribution
Tiếng Việt
thuộc về, quy thuộc, gán cho
日本語
帰属, 帰属, 帰属
한국어
소속, 귀속, 귀착
中文
归属, 归属, 归属
Bahasa Indonesia
kepemilikan, penyebutan, atribusi
ภาษาไทย
การเป็นเจ้าของ, การอ้างสิทธิ์, การตีความ
Español
pertenencia, atribución, ascripción
Français
appartenance, attribution, assigne
Deutsch
Zugehörigkeit, Zuschreibung, Attribution
Português
pertencente, atribuição, ascrição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.