N1Danh từ
局面
きょくめん
Nghĩa
- 1.vị trí trong trò chơi
- 2.trạng thái của trò chơi
- 3.tình hình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- position in a game, state of the game, situation
- Tiếng Việt
- vị trí trong trò chơi, trạng thái của trò chơi, tình hình
- 日本語
- ゲームの局面, ゲームの状態, 状況
- 한국어
- 게임 내 위치, 게임 상태, 상황
- 中文
- 游戏中的位置, 游戏状态, 情况
- Bahasa Indonesia
- posisi permainan, situasi
- ภาษาไทย
- สถานะในเกม, สถานการณ์
- Español
- situación de juego, estado del juego
- Français
- situation de jeu, état du jeu
- Deutsch
- Spielsituation, Situation
- Português
- posição no jogo, situação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
戦の局面では拳を振るうことが必要だ。
Trong tình huống chiến đấu, việc sử dụng nắm đấm là cần thiết.
局面を打破するため、策が必要
Cần có chiến lược để phá vỡ tình hình.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.