Từ vựng
N1Danh từ

巨峰

きょほう

Nghĩa

  • 1.đỉnh cao
  • 2.kyoho (giống nho lớn màu tím đen)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lofty peak, kyoho (large purple-black grape variety)
Tiếng Việt
đỉnh cao, kyoho (giống nho lớn màu tím đen)
日本語
高い峰, 巨峰(ぶどうの品種)
한국어
거대한 봉우리, 거봉 (큰 보라색 검은 포도 품종)
中文
巨峰, 巨峰(大紫黑葡萄品种)
Bahasa Indonesia
puncak tinggi, Kyoho
ภาษาไทย
ยอดเขาที่สูง, เคียวโฮ
Español
pico elevado, Kyoho
Français
sommet élevé, kyoho
Deutsch
hoch aufragender Gipfel, Kyoho
Português
pico elevado, kyoho

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.