N1Danh từ
巨体
きょたい
Nghĩa
- 1.cơ thể khổng lồ
- 2.thân hình lớn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- huge body, large build
- Tiếng Việt
- cơ thể khổng lồ, thân hình lớn
- 日本語
- 巨体, 大型, 大きな体
- 한국어
- 거대한 몸, 큰 체구
- 中文
- 巨大身体, 大体型
- Bahasa Indonesia
- tubuh besar
- ภาษาไทย
- ร่างใหญ่
- Español
- cuerpo grande
- Français
- corps massif
- Deutsch
- Körperbau
- Português
- corpo enorme
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.