Từ vựng
N1Danh từ

尾錠

びじょう

Nghĩa

  • 1.khóa đầu dây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
buckle
Tiếng Việt
khóa đầu dây
日本語
バックル
한국어
버클
中文
扣子
Bahasa Indonesia
ikat
ภาษาไทย
หัวเข็มขัด
Español
hebilla
Français
boucle
Deutsch
Schnalle
Português
fivela

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.