N1Danh từ
交尾
こうび
Nghĩa
- 1.giao phối
- 2.kết đôi
- 3.đạp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- copulation (among animals), mating, treading
- Tiếng Việt
- giao phối, kết đôi, đạp
- 日本語
- 交尾, 交配, 踏み
- 한국어
- 교미, 짝짓기, 밟기
- 中文
- 交配, 交尾, 踏踏
- Bahasa Indonesia
- kopulasi
- ภาษาไทย
- การสืบพันธุ์ (ในสัตว์)
- Español
- cópula (entre animales)
- Français
- copulation
- Deutsch
- Fortpflanzung
- Português
- copulação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.