Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

弔う

とむらう

Nghĩa

  • 1.để tưởng niệm
  • 2.để đau buồn
  • 3.để chia buồn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to mourn for, to grieve for, to condole with (the bereaved family, etc.)
Tiếng Việt
để tưởng niệm, để đau buồn, để chia buồn
日本語
弔う, 悼む, 遺族たりに憐れみを示す
한국어
추모하다, 슬퍼하다, 애도하다
中文
哀悼, 悲伤, 向亡者表示慰问
Bahasa Indonesia
berduka, menghadiri duka
ภาษาไทย
ไว้อาลัย, ร้องให้
Español
llorar por, dar condolencias
Français
faire le deuil de, consoler les endeuillés
Deutsch
trauern, trauern um
Português
lamentar, consolar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.