N1Danh từ
弔問
ちょうもん
Nghĩa
- 1.gọi chia buồn
- 2.thăm gia đình tang lễ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- condolence call, visiting a bereaved family to offer condolences
- Tiếng Việt
- gọi chia buồn, thăm gia đình tang lễ
- 日本語
- 弔問, 悲しみを示すための訪問
- 한국어
- 조문, 가족을 위로하러 가다
- 中文
- 慰问, 探望丧亲
- Bahasa Indonesia
- kunjungan belasungkawa, kunjungan duka
- ภาษาไทย
- การเยี่ยมแสดงความเสียใจ, เยี่ยมครอบครัวผู้สูญเสีย
- Español
- visita de duelo, visita de condolencias
- Français
- visite de condoléances, visite en deuil
- Deutsch
- Beileidsbesuch, Trauergemeinschaft
- Português
- visita de condolências, visita de luto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.