Từ vựng
N1Danh từ

弔辞

ちょうじ

Nghĩa

  • 1.diễn văn tưởng niệm
  • 2.lời chia buồn
  • 3.bài điếu văn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
memorial address, words of condolence, funeral oration
Tiếng Việt
diễn văn tưởng niệm, lời chia buồn, bài điếu văn
日本語
弔辞, 弔意の言葉
한국어
추모사, 애도하는 말, 장례 연설
中文
悼词, 慰问词, 葬礼演说
Bahasa Indonesia
pidato peringatan, kata-kata belasungkawa
ภาษาไทย
คำกล่าวไว้อาลัย, คำแสดงความเสียใจ
Español
discurso de duelo, palabras de condolencia
Français
adresse commémorative, mots de condoléances
Deutsch
Traueransprache, Beileidsworte
Português
discurso de luto, palavras de condolências

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.