N1Danh từ
小銭
こぜに
Nghĩa
- 1.tiền lẻ
- 2.tiền tệ bỏ túi
- 3.đồng xu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- small change, pocket change, coins
- Tiếng Việt
- tiền lẻ, tiền tệ bỏ túi, đồng xu
- 日本語
- 小銭, 小さな硬貨
- 한국어
- 잔돈, 주머니돈, 동전
- 中文
- 零钱, 口袋钱, 硬币
- Bahasa Indonesia
- koin
- ภาษาไทย
- เงินทอน
- Español
- cambio pequeño
- Français
- monnaie
- Deutsch
- Kleingeld
- Português
- troco
Kanji được dùng
Câu ví dụ
旅行の際には札と小銭を束にしておく。
Khi đi du lịch, hãy bó tiền giấy và tiền lẻ lại với nhau.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.