N1Danh từ
小屋
こや
Nghĩa
- 1.căn chòi
- 2.cabin
- 3.nhà kho
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hut, cabin, shed
- Tiếng Việt
- căn chòi, cabin, nhà kho
- 日本語
- 小屋, 小屋, 小屋
- 한국어
- 오두막, 캐빈, 창고
- 中文
- 小屋, 小木屋, 小屋
- Bahasa Indonesia
- gubuk
- ภาษาไทย
- กระท่อม
- Español
- cabaña
- Français
- cabane
- Deutsch
- Hütte
- Português
- cabana
Kanji được dùng
Câu ví dụ
柳の木材で作られた小屋が目立つ。
Mái lều làm bằng gỗ liễu nổi bật.
遠くに羊小屋で羊が眠る。
Những con cừu ngủ trong chuồng cừu ở xa.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.