Từ vựng
N1Danh từ

小学

しょうがく

Nghĩa

  • 1.trường tiểu học
  • 2.trường phổ thông
  • 3.trường lớp 1

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
elementary school, primary school, grade school
Tiếng Việt
trường tiểu học, trường phổ thông, trường lớp 1
日本語
小学, 初等教育, 幼稚園
한국어
초등학교, 초등학교, 학교
中文
小学, 初中, 年级学校
Bahasa Indonesia
sekolah dasar
ภาษาไทย
โรงเรียนประถม
Español
escuela primaria
Français
école élémentaire
Deutsch
Grundschule
Português
escola primária

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.