Từ vựng
N1Danh từ

寒風

かんぷう

Nghĩa

  • 1.gió lạnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cold wind
Tiếng Việt
gió lạnh
日本語
冷たい風
한국어
차가운 바람
中文
寒风
Bahasa Indonesia
angin dingin
ภาษาไทย
ลมหนาว
Español
viento frío
Français
vent froid
Deutsch
kalter Wind
Português
vento frio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.