N1Danh từ
宰領
さいりょう
Nghĩa
- 1.giám sát
- 2.quản lý
- 3.quản trị
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- supervision, superintendence, management
- Tiếng Việt
- giám sát, quản lý, quản trị
- 日本語
- 監督, 指導, 管理
- 한국어
- 감시, 지휘, 관리
- 中文
- 监督, 管理, 管理
- Bahasa Indonesia
- pengawasan, pengelolaan, manajemen
- ภาษาไทย
- การควบคุม, การบริหาร, การจัดการ
- Español
- supervisión, gerencia, gestión
- Français
- supervision, contrôle, gestion
- Deutsch
- Überwachung, Aufsicht, Management
- Português
- supervisão, gerência, gestão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.