Từ vựng
N1Danh từ

尿管

にょうかん

Nghĩa

  • 1.ống niệu
  • 2.niệu quản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
urinary duct, ureter
Tiếng Việt
ống niệu, niệu quản
日本語
尿管, 尿道
한국어
요관, 요관
中文
尿管, 输尿管
Bahasa Indonesia
ureter
ภาษาไทย
ท่อปัสสาวะ
Español
uréter
Français
uretère
Deutsch
Harnleiter
Português
uréter

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.